Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology
vaccine
n.L1 Cốt lõiB2
疫苗
Định nghĩa tiếng Anh a preparation that stimulates an immune response to help protect against a particular infectious disease
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.