Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology
pandemic
n.L1 Cốt lõiB2
大流行;全球性流行
Định nghĩa tiếng Anh an epidemic that spreads across many countries or continents and affects a large population
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.