Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology
liver
n.L2 Nâng caoB2
肝脏
Định nghĩa tiếng Anh a large abdominal organ that processes nutrients and other substances, makes bile, and performs many metabolic functions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.