Sức khỏe, y học và sinh học ngườiHealth, Medicine & Human Biology
immune system
n.L1 Cốt lõiB2
免疫系统
Định nghĩa tiếng Anh the interacting cells, tissues, and organs that help defend the body against infections and other harmful changes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.