TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science

phase out fossil fuels

v.L2 Nâng caoB2

逐步淘汰化石燃料;逐步停止使用化石燃料

Định nghĩa tiếng Anh to gradually reduce and eventually end the use of coal, oil, and natural gas

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.