Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
water scarcity
n.L1 Cốt lõiB2
水资源短缺
Định nghĩa tiếng Anh a shortage of sufficient usable or accessible water to meet the needs of people or the environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.