TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science

hurricane

n.L1 Cốt lõiB2

飓风

Định nghĩa tiếng Anh a rotating tropical cyclone in the North Atlantic or eastern and central North Pacific with sustained winds of at least 119 kilometers per hour

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.