Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
earthquake
n.L1 Cốt lõiB1
地震
Định nghĩa tiếng Anh shaking of the ground caused by a sudden release of energy within Earth, often when rock slips along a fault
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.