Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
runoff
n.L1 Cốt lõiB2
地表径流
Định nghĩa tiếng Anh water from rain, melting snow, or other sources that flows over land rather than soaking into the ground
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.