Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
groundwater
n.L1 Cốt lõiB2
地下水
Định nghĩa tiếng Anh water stored below the ground in saturated spaces within soil, sediment, and rock
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.