Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
sea level
n.L1 Cốt lõiB1
海平面
Định nghĩa tiếng Anh the height of the sea's surface, often averaged over time and used as a reference for elevation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.