Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
coastal
adj.L1 Cốt lõiB2
沿海的;海岸的
Định nghĩa tiếng Anh located on or near a coast, or connected with the area where land meets the sea
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.