Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
wastewater
n.L1 Cốt lõiB2
废水;污水
Định nghĩa tiếng Anh water that has been used and contains substances that may require removal before it is reused or released
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.