Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
recycle
回收利用;再生利用
Định nghĩa tiếng Anh to process used or discarded material so that it can be made into useful material or products again
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.