Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
conservation
n.L1 Cốt lõiB2
保护;自然资源保护
Định nghĩa tiếng Anh the protection and careful management of natural resources, landscapes, and living things
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.