Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
conserve
v.L1 Cốt lõiB2
节约;保护(资源)
Định nghĩa tiếng Anh to protect a resource by using it carefully and avoiding unnecessary loss or waste
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.