Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
humid
adj.L1 Cốt lõiB2
(空气或气候)潮湿的
Định nghĩa tiếng Anh containing a large amount of water vapor in the air
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.