Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
heat wave
n.L1 Cốt lõiB2
热浪;持续高温天气
Định nghĩa tiếng Anh a period of unusually hot weather lasting several days or longer in a particular area
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.