Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
forecast
v.L1 Cốt lõiB2
预报(天气)
Định nghĩa tiếng Anh to predict future weather conditions using available observations and information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.