Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
greenhouse gas
n.L1 Cốt lõiB2
温室气体
Định nghĩa tiếng Anh a gas that absorbs and emits infrared radiation and therefore contributes to atmospheric warming
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.