Môi trường, khí hậu và khoa học Trái ĐấtEnvironment, Climate & Earth Science
climate change
n.L1 Cốt lõiB2
气候变化
Định nghĩa tiếng Anh a lasting change in average weather patterns or their variability over decades or longer
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.