Sinh học, tiến hóa và sinh thái họcBiology, Evolution & Ecology
gene
n.L1 Cốt lõiB1
基因
Định nghĩa tiếng Anh a unit of hereditary information in DNA that influences a characteristic or biological function
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.