Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
in contrast
相比之下;用于引出两项发现、群体、方法或解释之间的差异
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a difference between two findings, groups, methods, or explanations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.