Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
accurate
准确的;正确或接近真实数值、状况或描述的
Định nghĩa tiếng Anh correct or close to the true value, condition, or description
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.