Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
validity
n.L2 Nâng caoB2
效度;证据对某种测量或结论的预期解释提供支持的程度
Định nghĩa tiếng Anh the degree to which evidence supports the intended interpretation of a measure or conclusion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.