Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
valid
有效的;有充分依据且适合特定目的,使结论或测量站得住脚的
Định nghĩa tiếng Anh well supported and suitable for the purpose, so that a conclusion or measure is justified
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.