TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

consistent

adj.L1 Cốt lõiB1

一致的;在不同测量、时间、观察者或证据组中保持相似的

Định nghĩa tiếng Anh remaining similar across measurements, occasions, observers, or sets of evidence

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.