Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
consistent
一致的;在不同测量、时间、观察者或证据组中保持相似的
Định nghĩa tiếng Anh remaining similar across measurements, occasions, observers, or sets of evidence
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.