Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
reliability
n.L2 Nâng caoB2
信度;方法、工具或判断产生一致结果的程度
Định nghĩa tiếng Anh the degree to which a method, instrument, or judgment produces consistent results
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.