Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
reliable
adj.L1 Cốt lõiB1
可靠的;能产生一致结果或提供可信信息的
Định nghĩa tiếng Anh producing consistent results or providing information that can be trusted
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.