Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
trend
n.L1 Cốt lõiB1
趋势;数据或状况在一段时期内变化的总体方向
Định nghĩa tiếng Anh a general direction in which data or conditions change over a period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.