Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
pattern
模式;观察结果或数据中能够揭示某种关系的重复或规律性排列
Định nghĩa tiếng Anh a repeated or regular arrangement in observations or data that can reveal a relationship
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.