Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
finding
n.L1 Cốt lõiB1
研究发现;通过研究、调查或分析得出的事实或结果
Định nghĩa tiếng Anh a fact or result discovered through a study, investigation, or analysis
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.