TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

statistical analysis

n.L2 Nâng caoB2

统计分析;运用数学方法考察数值数据并评估模式或关系

Định nghĩa tiếng Anh the use of mathematical methods to examine numerical data and evaluate patterns or relationships

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.