TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

sample size

n.L1 Cốt lõiB2

样本量;研究样本中所包含的人、物体或观察值的数量

Định nghĩa tiếng Anh the number of people, objects, or observations included in a study's sample

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.