Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
response rate
n.L2 Nâng caoB2
应答率;受邀参加调查的人中完成或提交调查的比例
Định nghĩa tiếng Anh the percentage of people invited to a survey who complete or return it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.