Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
record
记录;写下、拍摄或储存信息以供日后研究
Định nghĩa tiếng Anh to write down, capture, or store information so it can be examined later
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.