TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

case study

n.L1 Cốt lõiB1

案例研究;对个人、群体、事件、组织或情境的深入研究

Định nghĩa tiếng Anh a detailed investigation of one person, group, event, organization, or situation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.