Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data
case study
案例研究;对个人、群体、事件、组织或情境的深入研究
Định nghĩa tiếng Anh a detailed investigation of one person, group, event, organization, or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.