TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment

work through

v.L1 Cốt lõiB2

逐步学习或解决;按顺序仔细处理材料或问题

Định nghĩa tiếng Anh To study material or solve a set of problems carefully, dealing with its parts in sequence.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.