Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
hand in
v.L1 Cốt lõiB1
交上;向教师等提交已完成的作业
Định nghĩa tiếng Anh To give completed work to a teacher or other person responsible for collecting it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.