Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
catch up
v.L1 Cốt lõiB1
补上落下的学习或工作;赶上进度
Định nghĩa tiếng Anh To do work that was missed so that progress reaches the expected level again.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.