Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
fall behind
v.L1 Cốt lõiB1
落后于进度;未能跟上学习或任务安排
Định nghĩa tiếng Anh To make less progress than expected and no longer keep up with required work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.