TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment

grade point average

n.L1 Cốt lõiB2

平均绩点;课程成绩换算后的数值平均,通常按学分加权

Định nghĩa tiếng Anh A numerical average of the values assigned to course grades, often weighted by course credits.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.