Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
grading scale
n.L1 Cốt lõiB2
评分等级表;分数或表现与等级的对应体系
Định nghĩa tiếng Anh A system that shows how scores or levels of performance correspond to grades.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.