TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment

oral presentation

n.L1 Cốt lõiB1

口头报告;面向听众进行的准备好的讲解

Định nghĩa tiếng Anh A prepared talk in which a speaker explains a topic to an audience.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.