Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
cheat
v.L1 Cốt lõiB1
作弊;通过违反考试或作业规则获得不公平优势
Định nghĩa tiếng Anh To break the rules of a test or assignment in order to gain an unfair advantage.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.