Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
self-paced
adj.L1 Cốt lõiB2
可自主安排学习进度的
Định nghĩa tiếng Anh Allowing learners to control how quickly they move through the material.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.