Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
collaborative
adj.L1 Cốt lõiB2
合作式的;协作的
Định nghĩa tiếng Anh Involving people working together toward a shared goal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.