Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
comprehension
n.L1 Cốt lõiB2
阅读或听力理解
Định nghĩa tiếng Anh Understanding the meaning of information that is read or heard.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.