Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
attendance
n.L1 Cốt lõiB1
出勤;到课情况
Định nghĩa tiếng Anh The act or record of being present at scheduled classes or learning sessions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.