Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
draft
n.L1 Cốt lõiB2
草稿;初稿
Định nghĩa tiếng Anh An unfinished version of a piece of writing that can still be changed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.